Bản dịch của từ 歰 trong tiếng Việt
歰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
歰 (Tính từ)
【sè】
01
Giống chữ '涩' (sắc) nghĩa là khô, chát, hoặc khó chịu; trong tiếng Quảng Đông, '歰氣' nghĩa là cãi cọ, tranh luận gay gắt (như khi vị chát làm người ta khó chịu).
同“涩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 𣥒, 澀, 翣
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,刃,刃,𣥖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶フノ丶丨一丨一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槭
洓
穡
铯
栜
渋
濇
譅
穯
飋
薔
鏼
菨
唼
箑
㰱
沙
䵘
歃
濈
霎
㚫
䈉
嗄
武
歶
正
㱔
㱖
歩
此
歬
㱐
些
㱘
歨
㕡
㨵
稪
䭯
㷦
䁋
槃
榎
嫢
踌
㝺
綠
