Bản dịch của từ 歱 trong tiếng Việt
歱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒng | ㄓㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
歱 (Động từ)
【zhǒng】
01
Theo sát, đi theo chân ai như bóng với hình (giống như từ “chung” trong tiếng Việt, dễ nhớ).
同“踵”,追随,跟着走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
- Các biến thể:
- 𣦟, 踵
- Hình thái radical:
- ⿰,止,重
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿一丨乚一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徸
冢
穜
種
㣫
肿
瘇
尰
踵
煄
塚
喠
㱘
㱒
此
歫
些
㱗
㱕
歪
歩
止
歵
正
寜
䟳
媳
㾨
粮
楣
㗯
塧
旓
慠
䅛
蒘
