Bản dịch của từ 歲 trong tiếng Việt
歲

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
歲 (Danh từ)
Tuổi tác, số năm sống của một người hoặc vật, ví dụ như 'ba tuổi', 'tám mươi tuổi'.
年齡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Chữ hình thanh) Bộ 'bộ' biểu thị hành động bước đi, '戌' là âm đọc; chữ này gợi nhớ sự trải qua thời gian như bước chân đi qua năm tháng. Gốc nghĩa là sao Mộc (sao Tuế), tượng trưng cho sự vận hành của thời gian.
(形聲。小篆字形。从步,戌(xū)聲。「步」有經歷的意思。古音「歲、戌」迭韻。本義:歲星。即木星)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sao Mộc, gọi là sao Tuế trong văn hóa cổ đại, người xưa tin rằng phạm phải sao này sẽ không may mắn.
同本義
Thời gian trôi qua, ánh sáng của năm tháng, như câu 'Ngày tháng trôi qua, tuổi không chờ ta'.
歲月;時光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Năm mùa màng, chỉ kết quả thu hoạch trong một năm, ví dụ 'năm bội thu' hay 'năm thất thu'.
年景,一年的農事收成
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Năm mới, khởi đầu của một năm, như Tết Nguyên Đán gọi là 'tuế đán'.
新年,一年之始。
Năm, cách gọi khác của từ 'năm' trong tiếng Việt, dễ nhớ như câu thơ 'Không áo không áo, sao trọn một năm'.
年的別稱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
