Bản dịch của từ 歴代 trong tiếng Việt
歴代
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
歴代 (Danh từ)
【lì dài】
01
Các triều đại trong quá khứ; những đời trước (hướng tới lịch sử liên tiếp của các triều vua)
以往各朝代。。汉.孔安国.书经序:「是故历代宝之,以为大训。」
Ví dụ
02
Các đời trước; các thế hệ trong quá khứ (ví dụ: 'các tổ tiên đời đời' = 历代祖先)
过去的各世代。。如:「历代祖先」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歴代
lì
歴
dài
代
