Bản dịch của từ 歵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ 𧶷, dùng để chỉ dấu vết hay dấu tích (nhớ như dấu vết của 'trách' nhiệm).

同“𧶷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ viết sai của “” (dấu tích, vết tích), dễ nhớ như lỗi viết chữ 'trách' sai dấu.

“蹟”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

歵
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Hình thái radical:
⿰,止,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép