Bản dịch của từ 歵 trong tiếng Việt
歵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
歵 (Danh từ)
【zé】
01
Giống chữ 𧶷, dùng để chỉ dấu vết hay dấu tích (nhớ như dấu vết của 'trách' nhiệm).
同“𧶷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ viết sai của “蹟” (dấu tích, vết tích), dễ nhớ như lỗi viết chữ 'trách' sai dấu.
“蹟”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
