Bản dịch của từ 歹势 trong tiếng Việt

歹势

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇdaithanh hỏi

歹势 (Danh từ)

dǎi shì
01

Xin lỗi

打扰一下;抱歉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng Đài Loan, POJ [Phái-sè]

(台湾语,POJ pr. [phai-sè])

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歹势

dǎi

shì

歹
Bính âm:
【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
Các biến thể:
䚟, 歺, 𠔅, 𡰤, 𡰮, 𣦵, 𣦶, 𠔆, 𠧔, 𣩕, 歹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép