Bản dịch của từ 死临侵 trong tiếng Việt
死临侵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死临侵 (Tính từ)
【sǐ lín qīn】
01
〈书面、方言〉指遭遇死亡或死意临近;亦作“死淋浸”,有快要死去、临终之意(可理解为“将死、临死”)
1.亦作“死淋浸”。
Ví dụ
02
Ngẩn người, cười ngây ra; trạng thái thất thần, mắt nhìn nhưng không chú ý (giống như 'chết đứng')
2.发呆﹑失神的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死临侵
sǐ
死
lín
临
qīn
侵
Các từ liên quan
死不悔改
死不改悔
临下
临丧
临临
临书
临了
侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
