Bản dịch của từ 死光 trong tiếng Việt
死光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死光 (Danh từ)
【sǐ guāng】
01
Một loại tia ánh sáng có bước sóng rất ngắn, chứa nhiều electron (tia tương tự tia tử ngoại/ion hóa) có khả năng ion hóa nguyên tử, phá hoại mạnh — trong ngữ cảnh quân sự ý chỉ 'ánh sáng tiêu diệt' dùng để gây hư hỏng thiết bị.
一种波长极短,含有多量电子的射线。它能使各种原子游离,故破坏力极强。作战时利用此种强光,可诱导电流发出一种能来毁灭军火及军备。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死光
sǐ
死
guāng
光
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
