Bản dịch của từ 死冤家 trong tiếng Việt

死冤家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死冤家 (Danh từ)

sǐ yuān jiā
01

Biệt danh gọi người yêu (mang ý vừa thân mật vừa giễu: “kẻ thù chết” nhưng thực ra là người tình thân thiết)

对情人的昵称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死冤家

yuān

jiā

Các từ liên quan

死不悔改
死不改悔
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
家丁
家下
家下人
家丑
死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép