Bản dịch của từ 死别生离 trong tiếng Việt

死别生离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死别生离 (Danh từ)

sǐ bié shēng lí
01

Chia ly vĩnh viễn, từ biệt không thể gặp lại (chết biệt, sinh ly: sinh ly tử biệt)

永久的离别或难期再见的离别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死别生离

bié

shēng

Các từ liên quan

死不悔改
死不改悔
别业
别个
别乘
生一
生三
生上起下
生不逢场
离上
离不得
离世
离世异俗
死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép