Bản dịch của từ 死劲儿 trong tiếng Việt
死劲儿
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死劲儿 (Trạng từ)
【sǐ jìng er】
01
Cố gắng hết sức, dốc toàn lực (làm gì một cách quyết liệt, kiên trì)
2.尽全力或使思想高度集中。如:他死劲儿记,可老记不住。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tất cả sức lực, cố gắng hết mình (cố kiếm/đánh/giữ đến cùng); “dốc hết sức” — ví dụ: tôi dốc hết sức níu áo anh ấy nên anh ấy mới không rơi xuống nước.
1.尽其全力所能使出的劲儿。如:我使死劲儿拽住他的衣服,他才没有掉进水里。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死劲儿
sǐ
死
jìng
劲
er
儿
Các từ liên quan
死不悔改
死不改悔
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
