Bản dịch của từ 死去活来 trong tiếng Việt
死去活来
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死去活来 (Trạng từ)
【sǐ qù huó lái】
01
Chỉ trạng thái đau đớn hoặc buồn rầu đến mức như chết đi sống lại; thường mô tả bị đánh rất đau hoặc khóc đến ngất rồi tỉnh lại (nghĩa bóng: đau khổ cùng cực)
指因极度的疼痛或悲哀,晕过去,又醒过来。多形容被打得很惨,或哭得很厉害。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死去活来
sǐ
死
qù
去
huó
活
lái
来
Các từ liên quan
死不悔改
死不改悔
去世
去事
去任
去伪存真
去位
活业
活东
活产
活人
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
