Bản dịch của từ 死国 trong tiếng Việt

死国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死国 (Danh từ)

sǐ guó
01

死国 (殉国):為國捐軀為國犧牲而死古文中指為國事而死去的人或行為可聯想到殉國」「捨身報國」)

殉国,为国事而死。。汉书.卷八十四.翟方进传:「死国埋名,犹可以不惭于先帝。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死国

guó

死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép