Bản dịch của từ 死字 trong tiếng Việt

死字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死字 (Danh từ)

sǐ zì
01

Chữ không còn dùng/tiếng chữ đã chết (chữ cổ, chữ bỏ đi không còn trong văn tự thông dụng)

亦称为「死文字」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ đã tiêu dùng, đã bỏ không còn dùng nữa (chữ cổ hoặc đã废弃 thành 'chữ chết'); Hán Việt: chữ tử (死字) — dễ nhớ: 'chữ đã chết' không còn thông dụng

已经废弃不通用的字。。如:「玉篇中有许多字在今日已成为死字了。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死字

死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép