Bản dịch của từ 死将 trong tiếng Việt
死将
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死将 (Danh từ)
【sǐ jiāng】
01
Tướng trận tử trận; vị tướng đã hy sinh trên chiến trường (Hán-Việt: tử tướng/ tử tướng lĩnh)
1.阵亡的将领。
Ví dụ
02
Tướng hi sinh, tướng dũng mãnh gan lì không sợ chết (tướng mang tinh thần xả thân)
2.猛勇而不怕死的将领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死将
sǐ
死
jiāng
将
Các từ liên quan
死不悔改
死不改悔
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
