Bản dịch của từ 死心塌地 trong tiếng Việt

死心塌地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死心塌地 (Thành ngữ)

sǐ xīn tā dì
01

Khăng khăng một mực; quyết một lòng, một lòng một dạ

形容主意已定,决不改变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死心塌地

xīn

Các từ liên quan

死不悔改
死不改悔
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép