Bản dịch của từ 死心眼 trong tiếng Việt

死心眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死心眼 (Danh từ)

sǐ xīn yǎn
01

Người (hoặc tính tình) bảo thủ, cứng đầu, nghĩ mãi không thoát được, hay suy nghĩ tiêu cực; cũng dùng để gọi người “không chịu buông” (Hán-Việt: tử tâm nhãn nhớ dễ liên hệ chữ 死心).

固执拘泥,想不开。比喻性情固执,或者遇事想不开的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死心眼

xīn

yǎn

Các từ liên quan

死不悔改
死不改悔
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép