Bản dịch của từ 死抠儿 trong tiếng Việt
死抠儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死抠儿 (Danh từ)
【sǐ kōu ér】
01
Cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố (ý nghĩ/chút tâm tư không chịu thay đổi)
心思固执。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mò mẫm, nghiên cứu truy tìm đến cùng; làm đến chết để tìm (cách nói khẩu ngữ, mang nghĩa cố gắng tìm tòi hết sức)
尽力研求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người keo kiệt, bủn xỉn (thường nói giễu) — ví dụ: “anh ta keo quá, một đồng cũng không chịu cho”
吝啬的人。。如:「他是个死抠儿,一毛不拔。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死抠儿
sǐ
死
kōu
抠
ér
儿
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
