Bản dịch của từ 死机蓝屏 trong tiếng Việt
死机蓝屏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死机蓝屏 (Danh từ)
【sǐ jī lán píng】
01
Màn hình xanh chết chóc
蓝屏死机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Máy tính bị treo và xuất hiện màn hình xanh
电脑崩溃屏幕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死机蓝屏
sǐ
死
jī
机
lán
蓝
píng
屏
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
