Bản dịch của từ 死比 trong tiếng Việt
死比
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死比 (Động từ)
【sí bǐ】
01
Giống như một tội ác vốn; so sánh (cái gì đó) với một tội ác có thể bị trừng phạt bằng cái chết, có nghĩa là nó đủ nghiêm trọng để phải chịu án tử hình
谓与死罪案件相比况,以构成死罪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死比
sǐ
死
bǐ
比
Các từ liên quan
死不悔改
死不改悔
比上不足,比下有余
比丘
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
