Bản dịch của từ 死水微澜 trong tiếng Việt

死水微澜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死水微澜 (Danh từ)

sí shuǐ wēi lán
01

Tên một tiểu thuyết (李劼人, 1936) — khắc họa xã hội nội địa Trung Hoa sau chiến tranh như 'nước chết' chỉ còn những gợn sóng nhỏ; cũng dùng hình ảnh ẩn dụ chỉ tình trạng trì trệ chỉ có biến động nhỏ.

长篇小说。李劼人作。1936年发表。成都北郊天回镇的袍哥首领罗歪嘴横行乡里,但也打教堂、杀洋人。当地富户顾天成与他有隙,向官府控告罗。罗只得远走他乡。顾天成四处抢房占地,并霸占了罗的情人。作品通过一系列恩怨故事,展示了甲午战争后死水一般的中国内地社会所激起的细波微澜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死水微澜

shuǐ

wēi

lán

Các từ liên quan

死不悔改
死不改悔
水上
水上运动
水上飞机
微不足道
微与
微乎其微
微事
澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép