Bản dịch của từ 死牢 trong tiếng Việt

死牢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死牢 (Danh từ)

sǐ láo
01

Lộng vật bị giết để làm tiệc; thú tế ăn (gia súc, gia cầm bị giết làm mồi cỗ)

1.为宴飨而宰杀的牲畜。对生牢而言。

Ví dụ
02

Nhà lao dành để giam giữ tử tù; ngục dành cho người bị án tử

2.关押死囚的牢狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死牢

láo

Các từ liên quan

死不悔改
死不改悔
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép