Bản dịch của từ 死生啕气 trong tiếng Việt

死生啕气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死生啕气 (Động từ)

sǐ shēng táo qì
01

La hét, tru tréo thảm thiết; khóc hoặc gọi to đến khản cổ (thường miêu tả tiếng kêu đau khổ dữ dội)

指大声嘶喊、哭叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死生啕气

shēng

táo

Các từ liên quan

死不悔改
死不改悔
生一
生三
生上起下
生不逢场
啕气
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép