Bản dịch của từ 死皮赖脸 trong tiếng Việt

死皮赖脸

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死皮赖脸 (Thành ngữ)

sǐ pí lài liǎn
01

Mặt dày mày dạn; mặt dạn mày dày

形容不顾羞耻,一味纠缠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死皮赖脸

lài

liǎn

Các từ liên quan

死不悔改
死不改悔
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép