Bản dịch của từ 死绥 trong tiếng Việt
死绥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死绥 (Danh từ)
【sǐ suí】
01
Tháo chạy thảm bại; quân đội tan vỡ phải bỏ chạy (sẽ bị trị tội chỉ huy)
1.谓军队败退,;将领应当治罪。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hi sinh thân mình trên sa trường; chết vì nghĩa vụ, chết trận (hi sinh tận trung)
2.效死沙场。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chết vì chiến sự; người tử trận (tử vong trong chiến tranh)
3.指死于战事者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死绥
sǐ
死
suí
绥
Các từ liên quan
死不悔改
死不改悔
绥亿
绥养
绥劝
绥和
绥宁
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
