Bản dịch của từ 死膛儿 trong tiếng Việt

死膛儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇsithanh hỏi

死膛儿 (Danh từ)

sǐ táng ér
01

(miêu tả vật) đặc ruột, ruột rắn, không rỗng bên trong (ví dụ: cột sắt đặc)

物体的中心是实的。。如:「这根铁柱子是死膛儿的。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giải thích chú thích: từ cổ hoặc phương ngữ, thường viết khác là「死个膛儿」; nghĩa gốc khó xác định rõ, có thể là danh từ chỉ một phần thân xác/đống xác chết (từ cổ, ít dùng).

或作「死个膛儿」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死膛儿

táng

ér

死
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
Hình thái radical:
⿸,歹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép