Bản dịch của từ 死谷 trong tiếng Việt
死谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死谷 (Danh từ)
【sǐ gǔ】
01
Thung lũng Chết (một vùng thung lũng hẹp ở phía đông dãy núi Sierra Nevada, bang Nevada, Mỹ) — nơi thấp nhất của lục địa châu Mỹ, khô hạn, nóng bỏng, cảnh quan cằn cỗi.
美国内华达山脉东侧南北狭长的谷地。最低处低于海平面86米,是美洲大陆的最低点。气候干旱,年降水量不足50毫米;夏季炎热,绝对最高温曾达56.7°c。谷内深邃荒凉,动植物稀少。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死谷
sǐ
死
gǔ
谷
Các từ liên quan
死不悔改
死不改悔
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
