Bản dịch của từ 死马当活马医 trong tiếng Việt
死马当活马医
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǐ | ㄙˇ | s | i | thanh hỏi |
死马当活马医 (Thành ngữ)
【sǐ mǎ dāng huó mǎ yī】
01
Thả con ngựa chết như chữa con ngựa sống — ví von cố thử mọi cách cứu vãn khi đã gần như vô vọng; làm phương sách cuối cùng
(谚语)比喻在绝望的情况下,仍尽力挽救。。如:「就照你的方法做吧!到了这种地步,也只能死马当活马医了。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 死马当活马医
sǐ
死
mǎ
马
dāng
当
huó
活
mǎ
马
yī
医
- Bính âm:
- 【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 屍, 𠑾, 𠒁, 𢀸, 𣥴, 𣦸, 𣦹, 𣦾, 𣧇, 𤯽, 𦫺, 𦭀
- Hình thái radical:
- ⿸,歹,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑾
愢
殐
㱝
㱭
㱺
殛
㱱
殙
㱷
殰
㱰
㱬
歹
亙
西
阨
划
弜
创
协
䜣
宅
邧
忖
扜
死亡
死板
死心
社死
死机
该死
猝死
死党
死死
生死
