Bản dịch của từ 歼扑 trong tiếng Việt

歼扑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

歼扑 (Động từ)

jiān pū
01

Tiêu diệt, trấn áp hoàn toàn (thường chỉ đánh giáp lá cà hoặc truy quét kẻ thù)

消灭打击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歼扑

jiān

歼
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
殲, 殱, 𣨦, 𤒯
Hình thái radical:
⿰,歹,千
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép