Bản dịch của từ 殀 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

yāo
01

Chết non, chết yểu (như câu '夭折' nghĩa là chết trẻ, dễ nhớ vì 'yêu' nghe gần giống 'yểu' trong tiếng Việt).

同“夭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

殀
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
夭, 𣧕, 𣨘
Hình thái radical:
⿰,歹,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép