Bản dịch của từ 殃孽 trong tiếng Việt
殃孽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
殃孽 (Danh từ)
【yāng niè】
01
Tai họa do kẻ gian ác gây ra; họa do quỷ dữ hoặc kẻ ác (cảm giác oan nghiệt, tai ương do ác nhân)
奸邪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殃孽
yāng
殃
niè
孽
Các từ liên quan
殃及
殃及池鱼
殃咎
殃国祸家
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
- Bính âm:
- 【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
- Các biến thể:
- 䄃, 𥙏, 𢈮
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抰
鸯
秧
眏
胦
泱
姎
央
鍈
鴦
雵
鞅
殕
殍
殂
㱜
殀
死
殱
㱛
㱶
㱹
殏
㱚
巷
重
欨
赳
斪
荮
衲
㿼
㤗
𠄷
蚂
巺
遭殃
殃及
灾殃
祸殃
咎殃
火殃簕
病殃殃
祸国殃民
积恶余殃
池鱼之殃
