Bản dịch của từ 殃戮 trong tiếng Việt
殃戮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
殃戮 (Động từ)
【yāng lù】
01
Tàn sát, giết hại thảm khốc (thường nói về bị thương vong nặng do bạo lực hoặc thiên tai gây chết chùm). Hán‑Việt: 'vang lục' — liên tưởng đến cảnh máu me, tàn phá.
残杀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殃戮
yāng
殃
lù
戮
Các từ liên quan
殃及
殃及池鱼
殃咎
殃国祸家
戮力
戮力一心
戮力同心
- Bính âm:
- 【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
- Các biến thể:
- 䄃, 𥙏, 𢈮
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抰
鸯
秧
眏
胦
泱
姎
央
鍈
鴦
雵
鞅
殕
殍
殂
㱜
殀
死
殱
㱛
㱶
㱹
殏
㱚
巷
重
欨
赳
斪
荮
衲
㿼
㤗
𠄷
蚂
巺
遭殃
殃及
灾殃
祸殃
咎殃
火殃簕
病殃殃
祸国殃民
积恶余殃
池鱼之殃
