Bản dịch của từ 殃祸 trong tiếng Việt

殃祸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

殃祸 (Danh từ)

yāng huò
01

Tai họa, điều rủi ro do thiên tai hoặc tai nạn (hán việt: ương họa — 'họa' = họa/hoạ)

灾祸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殃祸

yāng

huò

Các từ liên quan

殃及
殃及池鱼
殃咎
殃国祸家
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
殃
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
䄃, 𥙏, 𢈮
Hình thái radical:
⿰,歹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép