Bản dịch của từ 殃败 trong tiếng Việt

殃败

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

殃败 (Tính từ)

yāng bài
01

Mốc thối, bị 霉烂/腐败 làm hỏng (thường nói về thực phẩm hoặc đồ vật bị hư do mốc, mục)

霉烂变质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殃败

yāng

bài

Các từ liên quan

殃及
殃及池鱼
殃咎
殃国祸家
败不旋踵
败乱
败事
殃
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
䄃, 𥙏, 𢈮
Hình thái radical:
⿰,歹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép