Bản dịch của từ 殄沌 trong tiếng Việt
殄沌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎn | ㄊㄧㄢˇ | t | ian | thanh hỏi |
殄沌 (Tính từ)
【tiǎn dùn】
01
杂乱不分的样子;混乱无序(通常用于描述事物混杂、不分明)——可联想汉越读音“殄(tiǎn)/沌(dùn)”表示湮没、混沌。
杂乱不分貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殄沌
tiǎn
殄
dùn
沌
- Bính âm:
- 【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
- Các biến thể:
- 𣦺, 𣧠, 𣧢, 𠂈
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀬
銛
㖭
奵
䐌
舔
晪
靦
悿
覥
睓
䄼
㱞
殊
殏
殠
殫
㱲
㱧
㱣
㱩
歽
㱟
㱫
促
捓
咤
觉
昲
䡂
尜
俞
峇
浂
飛
峙
暴殄
暴殄天物
