Bản dịch của từ 殅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

shēng
01

Tái sinh, sống lại như phượng hoàng hồi sinh từ tro tàn (dễ nhớ vì 'thăng' cũng có nghĩa là lên cao, sống lại)

复活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殅
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Hình thái radical:
⿰,歹,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép