Bản dịch của từ 殆无虚日 trong tiếng Việt
殆无虚日
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
殆无虚日 (Tính từ)
【dài wú xū rì】
01
Hầu như không ngày trống; gần như mỗi ngày đều như vậy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殆无虚日
dài
殆
wú
无
xū
虚
rì
日
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逮
䒫
玳
㯂
鉪
甙
曃
靆
紿
大
霴
侢
殱
㱸
殇
㱵
㱨
殢
殓
㱫
殌
歹
㱷
殝
笀
攱
帞
姯
𠀸
钝
䇖
荥
挤
𠉊
牊
轱
殆尽
危殆
不殆
百战不殆
丧失殆尽
消磨殆尽
