Bản dịch của từ 殉葬品 trong tiếng Việt
殉葬品
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
殉葬品 (Cụm từ)
【xùn zàng pǐn】
01
Vật chôn theo người; hàng hóa chôn theo người chết; đồ chôn theo
殉葬品是指在葬礼中与死者一起埋葬的物品,通常是为了陪伴死者或供其在来世使用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殉葬品
xùn
殉
zàng
葬
pǐn
品
Các từ liên quan
殉业
殉义
殉义忘生
殉义忘身
殉利
葬仪
葬埋
葬家
葬巫
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
- Các biến thể:
- 徇
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潠
䛜
驯
孫
顨
毥
孙
浚
稄
䀏
訙
馴
殈
殝
殎
㱬
歿
㱛
㱷
㱲
㱻
殑
歹
殇
唧
浣
莣
俰
莹
秚
𠗚
䓃
胵
浳
狷
㟊
殉情
殉葬
殉职
殉国
殉道
殉难
殉节
殉名
殉教
殉义
