Bản dịch của từ 殊丽 trong tiếng Việt
殊丽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊丽 (Danh từ)
【shū lì】
01
Rực rỡ, cực kỳ đẹp; vẻ đẹp đặc sắc, lộng lẫy (Hán-Việt:殊 = kỳ; 丽 = lệ đẹp)
1.极美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mỹ nhân; người con gái rất xinh đẹp (từ Hán cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại)
2.指美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊丽
shū
殊
lì
丽
Các từ liên quan
殊不知
殊乡
殊事
殊代
殊众
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
