Bản dịch của từ 殊伦 trong tiếng Việt

殊伦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊伦 (Tính từ)

shū lún
01

Khác loại, khác hẳn nhau (không cùng loại hoặc không cùng hạng) — dễ nhớ: = khác biệt, = /类比 (Hán Việt ấn tượng).

1.不同类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nổi trội, vượt trội hơn hẳn (chỉ người hoặc vật đứng đầu, xuất sắc khác thường)

2.指出类拔萃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊伦

shū

lún

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép