Bản dịch của từ 殊俗 trong tiếng Việt
殊俗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊俗 (Tính từ)
【shū sú】
01
Phong tục khác nhau; tục lệ khác biệt giữa các nơi (từ Hán‑Việt: 殊 = khác, 俗 = tục).
1.风俗﹑习俗不同。
Ví dụ
02
2.指风俗不同的远方。
Ví dụ
03
Khác thường so với thói đời; khác người, không theo tục lệ phổ thông (có nét đặc sắc hoặc khác dị)
3.异于流俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊俗
shū
殊
sú
俗
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
