Bản dịch của từ 殊典 trong tiếng Việt

殊典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊典 (Danh từ)

shū diǎn
01

Những quy chế/điều lệ khác nhau; quy định không giống nhau (tục dùng trong văn viết trang trọng, Hán Việt: '' = khác biệt, '' = điển/điển chế)

1.不同的规章。

Ví dụ
02

Ân điển đặc biệt của vua ban cho thần tử; ân huệ, đặc ân của triều đình đối với bề tôi

2.指帝王对臣下的特别的恩典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊典

shū

diǎn

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
典业
典丽
典乐
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép