Bản dịch của từ 殊制 trong tiếng Việt
殊制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊制 (Danh từ)
【shū zhì】
01
Những lễ制 khác biệt; nghi thức, quy chế lễ nghi không giống nhau (chỉ các hình thức lễ nghi khác nhau giữa nơi chốn hoặc thời đại)
1.不同的礼制。
Ví dụ
02
Chế độ đặc thù; quy định, hệ thống quản lý được thiết kế đặc biệt cho trường hợp hoặc đối tượng cụ thể
2.特殊的制度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊制
shū
殊
zhì
制
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
