Bản dịch của từ 殊号 trong tiếng Việt
殊号
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊号 (Động từ)
【shū hào】
01
Đổi tên, đổi chức danh (đổi tên gốc)
2.变更名号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.不同的名称。
Ví dụ
03
3.特别的称号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊号
shū
殊
hào
号
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
号丧
号令
号令如山
号件
号位
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
