Bản dịch của từ 殊名 trong tiếng Việt

殊名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊名 (Danh từ)

shū míng
01

Khác nhau về tên gọi; những tên hiệu/ danh xưng khác nhau

1.不同的名号或名称。

Ví dụ
02

Sự phân biệt tên gọi; tên gọi khác để phân định (phân biệt về tên số, danh nghĩa)

2.区别名分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊名

shū

míng

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép