Bản dịch của từ 殊品 trong tiếng Việt
殊品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊品 (Danh từ)
【shū pǐn】
01
Những loại khác nhau; các phẩm loại khác nhau (khác nhau về chủng loại hoặc phẩm chất)
2.不同的品类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vượt quá cấp bậc chính thức thông thường (nghĩa là vượt quá chức danh, cấp bậc của hệ thống thông thường)
3.逾越常制的官爵品位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Loại/khoảng phẩm rất đặc biệt, hiếm lạ; giống loại kỳ dị
1.奇异的种类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊品
shū
殊
pǐn
品
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
