Bản dịch của từ 殊域 trong tiếng Việt

殊域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊域 (Danh từ)

shū yù
01

Nơi xa; miền khác (địa phương xa, nơi không phải quê này) — Hán Việt: 'thù vực' = vùng khác, nơi xa

1.远方;异地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lĩnh vực khác nhau; phạm vi khác biệt (những ngành/khía cạnh không giống nhau)

2.不同的领域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊域

shū

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
域中
域兆
域内
域名
域域
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép