Bản dịch của từ 殊壤 trong tiếng Việt
殊壤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊壤 (Danh từ)
【shū rǎng】
01
Vùng đất xa xôi, miền đất khác biệt ở phương xa (Hán-Việt: thù nhượng/ thù nhượng?; nhớ: 殊 = khác biệt, 壤 = đất)
远方异域。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊壤
shū
殊
rǎng
壤
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
