Bản dịch của từ 殊尊 trong tiếng Việt

殊尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊尊 (Danh từ)

shū zūn
01

Vị thế tối cao, địa vị tối tôn (chỗ đứng cao nhất, không ai sánh bằng)

至高无上的地位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊尊

shū

zūn

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép