Bản dịch của từ 殊庭 trong tiếng Việt

殊庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊庭 (Danh từ)

shū tíng
01

Địa phương kỳ lạ, nơi cư trú của tiên nhân; vùng đất khác thường (từ Hán cổ, mang sắc thái thơ mộng và uyên áo)

1.异域。指仙人的居处。

Ví dụ
02

Nhà trọ, khách điếm; nơi cho khách tạm trú (từ cổ)

2.旅馆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊庭

shū

tíng

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép